Thông báo đấu giá phế liệu
Nhà máy In tiền Quốc gia thông báo đấu giá phế liệu
Thông tin chi tiết tại đây
| Ngoại tệ | Mua | Bán |
|---|---|---|
| AUD | 17,809.71 | 18,565.70 |
| CAD | 18,201.68 | 18,974.31 |
| CHF | 31,331.17 | 32,661.12 |
| CNY | 3,792.45 | 3,953.44 |
| DKK | - | 4,090.37 |
| EUR | 29,232.25 | 30,773.33 |
| GBP | 34,121.39 | 35,569.78 |
| HKD | 3,261.70 | 3,420.62 |
| INR | - | 285.53 |
| JPY | 155.35 | 166.06 |
| KRW | 15.70 | 18.92 |
| KWD | - | 89,157.60 |
| MYR | - | 6,511.16 |
| NOK | - | 2,778.91 |
| RUB | - | 349.48 |
| SAR | - | 7,272.77 |
| SEK | - | 2,772.61 |
| SGD | 19,846.57 | 20,730.45 |
| THB | 693.05 | 802.71 |
| USD | 26,105.00 | 26,515.00 |
| Nguồn: Vietcombank | ||
Về đầu trang
Trang chủ