Đề nghị báo giá vật tư
Nhà máy In tiền Quốc gia có nhu cầu mua vật tư phục vụ sửa chữa máy
Thông tin chi tiết tại đây
| Ngoại tệ | Mua | Bán |
|---|---|---|
| AUD | 17,899.43 | 18,659.22 |
| CAD | 18,206.90 | 18,979.73 |
| CHF | 31,341.38 | 32,671.74 |
| CNY | 3,791.42 | 3,952.36 |
| DKK | - | 4,090.14 |
| EUR | 29,228.38 | 30,769.24 |
| GBP | 34,107.48 | 35,555.25 |
| HKD | 3,264.35 | 3,423.39 |
| INR | - | 284.98 |
| JPY | 154.49 | 165.96 |
| KRW | 15.66 | 18.88 |
| KWD | - | 89,179.39 |
| MYR | - | 6,518.06 |
| NOK | - | 2,780.64 |
| RUB | - | 352.80 |
| SAR | - | 7,276.72 |
| SEK | - | 2,775.85 |
| SGD | 19,851.74 | 20,735.83 |
| THB | 693.03 | 802.68 |
| USD | 26,120.00 | 26,530.00 |
| Nguồn: Vietcombank | ||
Về đầu trang
Trang chủ