Đề nghị báo giá cao su in số
Nhà máy In tiền Quốc gia có nhu cầu mua cao su in số phục vụ sản xuất năm 2026
Đăng ngày 16/12/2025
Thông tin chi tiết tại đây
| Ngoại tệ | Mua | Bán |
|---|---|---|
| AUD | 17,902.96 | 18,663.04 |
| CAD | 18,673.19 | 19,465.97 |
| CHF | 32,678.68 | 34,066.06 |
| CNY | 3,702.38 | 3,859.56 |
| DKK | - | 4,144.94 |
| EUR | 29,607.57 | 31,168.65 |
| GBP | 34,043.72 | 35,489.06 |
| HKD | 3,262.83 | 3,421.83 |
| INR | - | 295.43 |
| JPY | 160.52 | 170.71 |
| KRW | 15.34 | 18.50 |
| KWD | - | 89,290.58 |
| MYR | - | 6,724.61 |
| NOK | - | 2,769.36 |
| RUB | - | 355.60 |
| SAR | - | 7,245.07 |
| SEK | - | 2,885.31 |
| SGD | 19,976.35 | 20,866.15 |
| THB | 729.45 | 844.86 |
| USD | 25,974.00 | 26,304.00 |
| Nguồn: Vietcombank | ||
Về đầu trang
Trang chủ