Đề nghị báo giá cao su in số
Nhà máy In tiền Quốc gia có nhu cầu mua cao su in số phục vụ sản xuất năm 2026
Đăng ngày 16/12/2025
Thông tin chi tiết tại đây
| Ngoại tệ | Mua | Bán |
|---|---|---|
| AUD | 17,943.94 | 18,705.63 |
| CAD | 18,225.83 | 18,999.48 |
| CHF | 31,490.94 | 32,827.67 |
| CNY | 3,789.48 | 3,950.33 |
| DKK | - | 4,092.70 |
| EUR | 29,250.63 | 30,792.68 |
| GBP | 34,248.46 | 35,702.23 |
| HKD | 3,262.82 | 3,421.79 |
| INR | - | 282.78 |
| JPY | 154.55 | 166.01 |
| KRW | 15.55 | 18.74 |
| KWD | - | 89,145.56 |
| MYR | - | 6,515.58 |
| NOK | - | 2,810.65 |
| RUB | - | 357.22 |
| SAR | - | 7,276.28 |
| SEK | - | 2,779.73 |
| SGD | 19,884.21 | 20,769.76 |
| THB | 691.12 | 800.47 |
| USD | 26,110.00 | 26,520.00 |
| Nguồn: Vietcombank | ||
Về đầu trang
Trang chủ