Đề nghị báo giá cao su in số
Nhà máy In tiền Quốc gia có nhu cầu mua cao su in số phục vụ sản xuất năm 2026
Đăng ngày 16/12/2025
Thông tin chi tiết tại đây
| Ngoại tệ | Mua | Bán |
|---|---|---|
| AUD | 17,646.86 | 18,396.08 |
| CAD | 18,654.84 | 19,446.86 |
| CHF | 32,855.48 | 34,250.40 |
| CNY | 3,669.87 | 3,825.68 |
| DKK | - | 4,239.74 |
| EUR | 30,268.89 | 31,864.87 |
| GBP | 34,852.22 | 36,331.92 |
| HKD | 3,265.65 | 3,424.79 |
| INR | - | 296.43 |
| JPY | 163.92 | 174.33 |
| KRW | 15.71 | 18.94 |
| KWD | - | 89,456.37 |
| MYR | - | 6,670.38 |
| NOK | - | 2,748.65 |
| RUB | - | 365.45 |
| SAR | - | 7,243.41 |
| SEK | - | 3,004.67 |
| SGD | 20,091.63 | 20,986.59 |
| THB | 742.72 | 860.24 |
| USD | 25,978.00 | 26,368.00 |
| Nguồn: Vietcombank | ||
Về đầu trang
Trang chủ